nguyên uỷ

nguyên uỷ

Nguyên uỷ của câu chuyện này là một lời hứa cổ xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc ban đầu: "nguyên uỷ" chỉ cái khởi đầu, cái làm nền tảng cho sự hình thành hoặc phát sinh của một sự vật, hiện tượng, hoặc sự kiện.
    • Nguyên nhân căn bản: "nguyên uỷ" cũng được dùng để chỉ nguyên nhân gốc rễ, không phải nguyên nhân thứ yếu.
dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu này khám phá nguồn gốc ban đầu của ngôn ngữ loài người.)
  • (Để giải quyết vấn đề, cần xác định nguyên nhân căn bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên uỷ lịch sử": nguồn gốc ban đầu của một sự kiện hoặc quá trình lịch sử.

    • Các nhà sử học đang tranh luận về nguyên uỷ lịch sử của cuộc chiến. (Các nhà sử học đang tranh luận về nguồn gốc ban đầu của cuộc chiến.)
  • "nguyên uỷ tư tưởng": căn nguyên của một hệ thống tư tưởng hoặc triết lý.

    • Triết gia này đã truy tìm nguyên uỷ tư tưởng của chủ nghĩa nhân văn. (Triết gia này đã truy tìm căn nguyên của chủ nghĩa nhân văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khởi nguyên (danh từ): điểm bắt đầu, sự khởi đầu.

    • Khởi nguyên của vũ trụ một bí ẩn lớn. (Điểm bắt đầu của vũ trụ một bí ẩn lớn.)
  • Căn nguyên (danh từ): nguyên nhân gốc rễ, nguồn gốc sâu xa.

    • Căn nguyên của bệnh tật thường liên quan đến lối sống. (Nguyên nhân gốc rễ của bệnh tật thường liên quan đến lối sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn gốc: cái sinh ra, cái làm nền tảng.
  • Gốc tích: xuất xứ, lai lịch ban đầu.
  • Nguyên nhân: lý do làm phát sinh sự việc.
Thành ngữ liên quan
  • Truy tìm nguyên uỷ: điều tra, tìm kiếm nguồn gốc ban đầu.
    • Các nhà khoa học truy tìm nguyên uỷ của dịch bệnh. (Các nhà khoa học tìm kiếm nguồn gốc ban đầu của dịch bệnh.)

Từ chứa "nguyên uỷ"